內流區域

nội lưu khu vực

Hán Việt: nội lưu khu vực

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (lưu) + (khu) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內流區域 èiliú qūyù p.w. continental river drainage area