內清外濁 nèi qīng wài zhuó · nội thanh ngoại trọc Hán Việt: nội thanh ngoại trọc · Pinyin: nèi qīng wài zhuó Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 清 (thanh) + 外 (ngoại) + 濁 (trọc)Pinyinnèi qīng wài zhuóHán Việtnội thanh ngoại trọcCấu tạo內 + 清 + 外 + 濁 · nội + thanh + ngoại + trọc nghĩa thành phần: nội + thanh + ngoại + trọc