內生栓內層
nội sanh xuyên nội tằng
Hán Việt: nội sanh xuyên nội tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 生 (sanh) + 栓 (xuyên) + 內 (nội) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui endophelloderm
Hán Việt: nội sanh xuyên nội tằng
Cấu tạo: 內 (nội) + 生 (sanh) + 栓 (xuyên) + 內 (nội) + 層 (tằng)