內生殖器

nội sanh thực khí

Hán Việt: nội sanh thực khí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (sanh) + (thực) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內生殖器 èishēngzhíqì n. <phys.> internal genitalia