內疏外親 nèi shū wài qīn · nội sơ ngoại thân Hán Việt: nội sơ ngoại thân · Pinyin: nèi shū wài qīn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 疏 (sơ) + 外 (ngoại) + 親 (thân)Pinyinnèi shū wài qīnHán Việtnội sơ ngoại thânCấu tạo內 + 疏 + 外 + 親 · nội + sơ + ngoại + thân nghĩa thành phần: nội + sơ + ngoại + thân