內皮瘤病 nội bì lựu bệnh Hán Việt: nội bì lựu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)Hán Việtnội bì lựu bệnhCấu tạo內 + 皮 + 瘤 + 病 · nội + bì + lựu + bệnh nghĩa thành phần: nội + bì + lựu + bệnh Nghĩa EngCihui endotheliomatosis