內省不疚

nèi xǐng bù jiù nội tỉnh bất cứu

Hán Việt: nội tỉnh bất cứu · Pinyin: nèi xǐng bù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tỉnh) + (bất) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我觀察反省而不感到有所愧疚。《論語.顏淵》:「內省不疚,夫何憂何懼!」漢.崔寔〈政論〉:「吏或實清廉,心平行潔,內省不疚,不肯媚灶。」

Eng

  • Cihui 內省不疚 èixǐngbùjiù f.e. <wr.> find no fault in examining one's heart