內眥贅皮 nèi zì zhuì pí · nội tí chuế bì Hán Việt: nội tí chuế bì · Pinyin: nèi zì zhuì pí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 眥 (tí) + 贅 (chuế) + 皮 (bì)Pinyinnèi zì zhuì píHán Việtnội tí chuế bìCấu tạo內 + 眥 + 贅 + 皮 · nội + tí + chuế + bì nghĩa thành phần: nội + tí + chuế + bì