內破裂音 nội phá liệt âm Hán Việt: nội phá liệt âm Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 破 (phá) + 裂 (liệt) + 音 (âm)Hán Việtnội phá liệt âmCấu tạo內 + 破 + 裂 + 音 · nội + phá + liệt + âm nghĩa thành phần: nội + phá + liệt + âm Nghĩa EngCihui 內破裂音 èipòlièyīn n. <lg.> implosive