內碼系統 nèi mǎ xì tǒng · nội mã hệ thống Hán Việt: nội mã hệ thống · Pinyin: nèi mǎ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 碼 (mã) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinnèi mǎ xì tǒngHán Việtnội mã hệ thốngCấu tạo內 + 碼 + 系 + 統 · nội + mã + hệ + thống nghĩa thành phần: nội + mã + hệ + thống