內聯單位

nội liên đan vị

Hán Việt: nội liên đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (liên) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內聯單位 èilián dānwèi n. allied inland units