內臟感覺 nội tạng cảm giác Hán Việt: nội tạng cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtnội tạng cảm giácCấu tạo內 + 臟 + 感 + 覺 · nội + tạng + cảm + giác nghĩa thành phần: nội + tạng + cảm + giác Nghĩa EngCihui splanchnesthesia