內臟解剖學

nội tạng giải phẩu học

Hán Việt: nội tạng giải phẩu học

Tổng quan

(y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng

Cấu tạo: (nội) + (tạng) + (giải) + (phẩu) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng