內華達山脈

nèi huá dá shān mài nội hoa đạt san mạch

Hán Việt: nội hoa đạt san mạch · Pinyin: nèi huá dá shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hoa) + (đạt) + (san) + (mạch)