內藤湖南 nèi téng hú nán · nội đằng hồ nam Hán Việt: nội đằng hồ nam · Pinyin: nèi téng hú nán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 藤 (đằng) + 湖 (hồ) + 南 (nam)Pinyinnèi téng hú nánHán Việtnội đằng hồ namCấu tạo內 + 藤 + 湖 + 南 · nội + đằng + hồ + nam nghĩa thành phần: nội + đằng + hồ + nam