內記憶體 nội kí ức thể Hán Việt: nội kí ức thể Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)Hán Việtnội kí ức thểCấu tạo內 + 記 + 憶 + 體 · nội + kí + ức + thể nghĩa thành phần: nội + kí + ức + thể Nghĩa EngCihui 內記憶體 èijìyìtǐ n. <comp.> internal memory