內造人兒 nèi zào rén ér · nội tạo nhân nhi Hán Việt: nội tạo nhân nhi · Pinyin: nèi zào rén ér Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 造 (tạo) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Pinyinnèi zào rén érHán Việtnội tạo nhân nhiCấu tạo內 + 造 + 人 + 兒 · nội + tạo + nhân + nhi nghĩa thành phần: nội + tạo + nhân + nhi