內部命令 nội bộ mệnh lệnh Hán Việt: nội bộ mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtnội bộ mệnh lệnhCấu tạo內 + 部 + 命 + 令 · nội + bộ + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: nội + bộ + mệnh + lệnh Nghĩa EngCihui internal command