內部成分 nèi bù chéng fèn · nội bộ thành phân Hán Việt: nội bộ thành phân · Pinyin: nèi bù chéng fèn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 成 (thành) + 分 (phân)Pinyinnèi bù chéng fènHán Việtnội bộ thành phânCấu tạo內 + 部 + 成 + 分 · nội + bộ + thành + phân nghĩa thành phần: nội + bộ + thành + phân