內部標準 nèi bù biāo zhǔn · nội bộ tiêu chuẩn Hán Việt: nội bộ tiêu chuẩn · Pinyin: nèi bù biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinnèi bù biāo zhǔnHán Việtnội bộ tiêu chuẩnCấu tạo內 + 部 + 標 + 準 · nội + bộ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: nội + bộ + tiêu + chuẩn