內部檢查 nèi bù jiǎn chá · nội bộ kiểm tra Hán Việt: nội bộ kiểm tra · Pinyin: nèi bù jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinnèi bù jiǎn cháHán Việtnội bộ kiểm traCấu tạo內 + 部 + 檢 + 查 · nội + bộ + kiểm + tra nghĩa thành phần: nội + bộ + kiểm + tra