內部發行 nội bộ phát hành Hán Việt: nội bộ phát hành Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 發 (phát) + 行 (hành)Hán Việtnội bộ phát hànhCấu tạo內 + 部 + 發 + 行 · nội + bộ + phát + hành nghĩa thành phần: nội + bộ + phát + hành Nghĩa EngCihui 內部發行 èibù fāxíng n. restricted publication