內部腐病 nội bộ hủ bệnh Hán Việt: nội bộ hủ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 腐 (hủ) + 病 (bệnh)Hán Việtnội bộ hủ bệnhCấu tạo內 + 部 + 腐 + 病 · nội + bộ + hủ + bệnh nghĩa thành phần: nội + bộ + hủ + bệnh Nghĩa EngCihui endosepsis