內部規則 nội bộ quy tắc Hán Việt: nội bộ quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtnội bộ quy tắcCấu tạo內 + 部 + 規 + 則 · nội + bộ + quy + tắc nghĩa thành phần: nội + bộ + quy + tắc Nghĩa EngCihui byelaw