內部週期 nội bộ chu kì Hán Việt: nội bộ chu kì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtnội bộ chu kìCấu tạo內 + 部 + 週 + 期 · nội + bộ + chu + kì nghĩa thành phần: nội + bộ + chu + kì Nghĩa EngCihui intercycle