內部電壓 nèi bù diàn yā · nội bộ điện áp Hán Việt: nội bộ điện áp · Pinyin: nèi bù diàn yā Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 電 (điện) + 壓 (áp)Pinyinnèi bù diàn yāHán Việtnội bộ điện ápCấu tạo內 + 部 + 電 + 壓 · nội + bộ + điện + áp nghĩa thành phần: nội + bộ + điện + áp