內部預映 nội bộ dự ánh Hán Việt: nội bộ dự ánh Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 預 (dự) + 映 (ánh)Hán Việtnội bộ dự ánhCấu tạo內 + 部 + 預 + 映 · nội + bộ + dự + ánh nghĩa thành phần: nội + bộ + dự + ánh Nghĩa EngCihui trade show