內部鬥爭

nèi bù dòu zhēngnội bộ đấu tranh

Hán Việt: nội bộ đấu tranh · Pinyin: nèi bù dòu zhēng

Tổng quan

đấu tranh nội bộ

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu tranh nội bộ

Eng

  • Cihui internal power struggle

Từ liên quan

Gần nghĩa

內部事務 · 內部器官 · 内部的人 · 內部矛盾 · 内部下工夫 · 内部地 · 内部寄生体 · 内部的