內隱反應

nội ẩn phản ứng

Hán Việt: nội ẩn phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ẩn) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內隱反應 èiyǐn fǎnyīng n. covert response