內顧之憂

nèi gù zhī yōu nội cố chi ưu

Hán Việt: nội cố chi ưu · Pinyin: nèi gù zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cố) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自家庭或國家內部的憂患。《周書.卷一.文帝紀上》:「使其進有內顧之憂,退有被躡之勢。」《三國演義》第九一回:「今南方已平,可無內顧之憂,不就此時討賊,恢復中原,更待何日?」

Eng

  • Cihui 內顧之憂 èigùzhīyōu n. domestic worries; trouble at home