全份表冊 toàn phân biểu sách Hán Việt: toàn phân biểu sách Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 份 (phân) + 表 (biểu) + 冊 (sách)Hán Việttoàn phân biểu sáchCấu tạo全 + 份 + 表 + 冊 · toàn + phân + biểu + sách nghĩa thành phần: toàn + phân + biểu + sách Nghĩa EngCihui 全份表冊 uánfèn biǎocè n. complete set of lists and forms