全優工程 toàn ưu công trình Hán Việt: toàn ưu công trình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 優 (ưu) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việttoàn ưu công trìnhCấu tạo全 + 優 + 工 + 程 · toàn + ưu + công + trình nghĩa thành phần: toàn + ưu + công + trình Nghĩa EngCihui 全優工程 uányōu gōngchéng n. all-round excellent project