全體市民 toàn thể thị dân Hán Việt: toàn thể thị dân Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việttoàn thể thị dânCấu tạo全 + 體 + 市 + 民 · toàn + thể + thị + dân nghĩa thành phần: toàn + thể + thị + dân Nghĩa EngCihui cities