全其首領 quán qí shǒu lǐng · toàn kì thủ lĩnh Hán Việt: toàn kì thủ lĩnh · Pinyin: quán qí shǒu lǐng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 其 (kì) + 首 (thủ) + 領 (lĩnh)Pinyinquán qí shǒu lǐngHán Việttoàn kì thủ lĩnhCấu tạo全 + 其 + 首 + 領 · toàn + kì + thủ + lĩnh nghĩa thành phần: toàn + kì + thủ + lĩnh