全其首領

quán qí shǒu lǐng toàn kì thủ lĩnh

Hán Việt: toàn kì thủ lĩnh · Pinyin: quán qí shǒu lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (kì) + (thủ) + (lĩnh)