全切開術 toàn thiết khai thuật Hán Việt: toàn thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việttoàn thiết khai thuậtCấu tạo全 + 切 + 開 + 術 · toàn + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: toàn + thiết + khai + thuật Nghĩa EngCihui holotomy