全副力量 toàn phó lực lượng Hán Việt: toàn phó lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 副 (phó) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việttoàn phó lực lượngCấu tạo全 + 副 + 力 + 量 · toàn + phó + lực + lượng nghĩa thành phần: toàn + phó + lực + lượng Nghĩa EngCihui 全副力量 uánfù lìliang n. all one's energy