全副活字 toàn phó hoạt tự Hán Việt: toàn phó hoạt tự Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 副 (phó) + 活 (hoạt) + 字 (tự)Hán Việttoàn phó hoạt tựCấu tạo全 + 副 + 活 + 字 · toàn + phó + hoạt + tự nghĩa thành phần: toàn + phó + hoạt + tự Nghĩa EngCihui 全副活字 uánfù huózì n. <print.> font