全力投入 toàn lực đầu nhập Hán Việt: toàn lực đầu nhập Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 力 (lực) + 投 (đầu) + 入 (nhập)Hán Việttoàn lực đầu nhậpCấu tạo全 + 力 + 投 + 入 · toàn + lực + đầu + nhập nghĩa thành phần: toàn + lực + đầu + nhập Nghĩa EngCihui throw one's whole being into