全力支持 toàn lực chi trì Hán Việt: toàn lực chi trì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 力 (lực) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việttoàn lực chi trìCấu tạo全 + 力 + 支 + 持 · toàn + lực + chi + trì nghĩa thành phần: toàn + lực + chi + trì Nghĩa EngCihui 全力支持 uánlì zhīchí v.p. spare no effort to support; give all-out support