全力爬升 toàn lực ba thăng Hán Việt: toàn lực ba thăng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 力 (lực) + 爬 (ba) + 升 (thăng)Hán Việttoàn lực ba thăngCấu tạo全 + 力 + 爬 + 升 · toàn + lực + ba + thăng nghĩa thành phần: toàn + lực + ba + thăng Nghĩa EngCihui 全力爬升 uánlì páshēng v.p. full climb (of an aircraft)