全功盡棄 quán gōng jìn qì · toàn công tận khí Hán Việt: toàn công tận khí · Pinyin: quán gōng jìn qì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 功 (công) + 盡 (tận) + 棄 (khí)Pinyinquán gōng jìn qìHán Việttoàn công tận khíCấu tạo全 + 功 + 盡 + 棄 · toàn + công + tận + khí nghĩa thành phần: toàn + công + tận + khí