全動平尾 toàn động bình vĩ Hán Việt: toàn động bình vĩ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 動 (động) + 平 (bình) + 尾 (vĩ)Hán Việttoàn động bình vĩCấu tạo全 + 動 + 平 + 尾 · toàn + động + bình + vĩ nghĩa thành phần: toàn + động + bình + vĩ Nghĩa EngCihui stabilator