全勞動力

quán láo dòng lì toàn lao động lực

Hán Việt: toàn lao động lực · Pinyin: quán láo dòng lì

Tổng quan

lao động chân tay

Cấu tạo: (toàn) + (lao) + (động) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động chân tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指体力强,能从事轻﹑重体力劳动的人。区别于妇女﹑儿童﹑老弱病残等劳动能力较差的人。多指农业劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指体力强,能从事轻﹑重体力劳动的人。区别于妇女﹑儿童﹑老弱病残等劳动能力较差的人。多指农业劳动。

Eng

  • Cihui 全勞動力 uán-láodònglì n. able-bodied farm worker