全動脈炎 toàn động mạch viêm Hán Việt: toàn động mạch viêm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 炎 (viêm)Hán Việttoàn động mạch viêmCấu tạo全 + 動 + 脈 + 炎 · toàn + động + mạch + viêm nghĩa thành phần: toàn + động + mạch + viêm Nghĩa EngCihui panarteritis