全勞動力

quán láo dòng lì toàn lao động lực

Hán Việt: toàn lao động lực · Pinyin: quán láo dòng lì

Tổng quan

lao động chân tay

Cấu tạo: (toàn) + (lao) + (động) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động chân tay
  • Cihui lao động chân tay (thường chỉ trong nông nghiệp)。指體力強能從事輕重體力勞動的人(多就農業勞動而言)。也叫全勞力。

Eng

  • Cihui 全勞動力 uán-láodònglì n. able-bodied farm worker