全變態的 toàn biến thái đích Hán Việt: toàn biến thái đích Tổng quan biến thái hoàn toàn Cấu tạo: 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việttoàn biến thái đíchCấu tạo全 + 變 + 態 + 的 · toàn + biến + thái + đích nghĩa thành phần: toàn + biến + thái + đích Nghĩa ViệtCihui biến thái hoàn toàn