全同形的 toàn đồng hình đích Hán Việt: toàn đồng hình đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 同 (đồng) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việttoàn đồng hình đíchTừ loạitínhCấu tạo全 + 同 + 形 + 的 · toàn + đồng + hình + đích nghĩa thành phần: toàn + đồng + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 toàn đồng hìnhMainlandKaggle Zh-Vi panidiomorphicEngCihui panidiomorphic Từ liên quan Gần nghĩa全同立构 · 全同化 · 全同态映射 · 全同立构的 · 全同规整度