全同立構 toàn đồng lập cấu Hán Việt: toàn đồng lập cấu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 同 (đồng) + 立 (lập) + 構 (cấu)Hán Việttoàn đồng lập cấuCấu tạo全 + 同 + 立 + 構 · toàn + đồng + lập + cấu nghĩa thành phần: toàn + đồng + lập + cấu Nghĩa EngCihui isotaxy