全名背書 toàn danh bối thư Hán Việt: toàn danh bối thư Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 名 (danh) + 背 (bối) + 書 (thư)Hán Việttoàn danh bối thưCấu tạo全 + 名 + 背 + 書 · toàn + danh + bối + thư nghĩa thành phần: toàn + danh + bối + thư Nghĩa EngCihui 全名背書 uánmíng bèishū n. endorsement in full