全員培訓 toàn viên bồi huấn Hán Việt: toàn viên bồi huấn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 員 (viên) + 培 (bồi) + 訓 (huấn)Hán Việttoàn viên bồi huấnCấu tạo全 + 員 + 培 + 訓 · toàn + viên + bồi + huấn nghĩa thành phần: toàn + viên + bồi + huấn Nghĩa EngCihui 全員培訓 uányuán péixùn n. training for all workers and staff